芯片
xīnpiànBộ vi xử lý tích hợp (IC) hoặc mạch tích hợp, là một thiết bị điện tử nhỏ gọn chứa nhiều thành phần điện tử trên một chip bán dẫn duy nhất.
芯片是现代电子设备的核心组件。
Bộ vi xử lý tích hợp là thành phần lõi của các thiết bị điện tử hiện đại.
Trong tiếng Việt, '芯片' thường được dịch là 'bộ vi xử lý tích hợp' (IC) hoặc 'mạch tích hợp'.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, '芯片' thường được dịch là 'bộ vi xử lý tích hợp' (IC) hoặc 'mạch tích hợp', tùy theo ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh công nghệ
Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ cao, đặc biệt là trong điện tử và máy tính.
📖Nguồn gốc từ
Từ '芯片' trong tiếng Trung Quốc được hình thành từ '芯' (tâm, lõi) và '片' (tiêm, mảnh), chỉ đến một mảnh nhỏ nhưng là lõi của thiết bị điện tử.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, '芯片' thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ cao, đặc biệt là trong lĩnh vực điện tử và máy tính.