芯片
xīnpiànMạch tích hợp điện tử, một thiết bị nhỏ chứa nhiều linh kiện điện tử trên một tấm bánh mạch duy nhất.
这款手机配备了最新的处理器芯片。
Điện thoại này được trang bị bộ xử lý chip mới nhất.
芯片短缺导致全球电子产品供应链出现问题。
Sự thiếu hụt chip đã gây ra vấn đề trong chuỗi cung ứng sản phẩm điện tử toàn cầu.
Thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại thông minh và các thiết bị IoT.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác từ Hán Việt
Trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, hãy sử dụng '芯片' (tâm tiễn) thay vì 'chip' để đảm bảo tính chuyên nghiệp.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'chip'
'芯片' (tâm tiễn) là từ Hán Việt chính thức, trong khi 'chip' là từ mượn từ tiếng Anh. Trong tiếng Việt, 'chip' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc kỹ thuật.
📖Nguồn gốc từ
Từ '芯' (xīn) có nghĩa là 'lõi' hoặc 'trung tâm', còn '片' (piàn) có nghĩa là 'mảnh'. Từ này mô tả một mảnh nhỏ chứa các linh kiện điện tử.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ 'chip' (mượn từ tiếng Anh) cũng được sử dụng phổ biến, nhưng '芯片' (tâm tiễn) là từ Hán Việt chính thức.