苹果

píngguǒ
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)bính quả
chung

Quả của cây táo, có vỏ mỏng và thịt ngọt.

苹果是一种健康的水果。

Táo là một loại trái cây lành mạnh.

Cụm từ kết hợp

吃苹果ăn táo红苹果táo đỏ苹果树cây táo

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'bính quả' (苹果) bắt nguồn từ tiếng Trung, trong đó '苹' (bính) có nghĩa là 'táo' và '果' (quả) có nghĩa là 'trái'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bính quả' ít được sử dụng, thay vào đó là từ 'táo'.

Phân tích từ

táo
root
+
trái
root
Từ Điển Trung Việt