草
cǎonoun★Cơ bản
trang trọng
Loại thực vật một năm hoặc nhiều năm, thường có thân mềm, lá dài và mỏng.
草本植物是生态系统的基础。
Thực vật草本 là nền tảng của hệ sinh thái.
💡
常用于描述自然景观或植物学。
thông thường
口语中指轻松、随意的行为或态度。
我今天不想上班,想草一天。
Em hôm nay không muốn đi làm, muốn cỏ một ngày.
💡
此用法较为口语化,正式场合少用。
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
语境注意
根据上下文确定“草”的意思,正式场合多指植物,口语中可能指轻松或随意。
📖Nguồn gốc từ
古代汉字,原指草类植物,后延伸其他意思。
📝Ghi chú sử dụng
根据上下文选择合适的解释。
Phân tích từ
草
原指草类植物
rootTừ Điển Trung Việt