草
cỏ我在公园里看到很多草。
Tôi thấy nhiều cỏ trong công viên.
trang trọng
Loại thực vật một năm hoặc nhiều năm, thường có thân mềm, lá dài và mỏng.
草本植物是生态系统的基础。
Thực vật草本 là nền tảng của hệ sinh thái.
常用于描述自然景观或植物学。
thông thường
口语中指轻松、随意的行为或态度。
我今天不想上班,想草一天。
Em hôm nay không muốn đi làm, muốn cỏ một ngày.
此用法较为口语化,正式场合少用。
Mẹo hay
语境注意
根据上下文确定“草”的意思,正式场合多指植物,口语中可能指轻松或随意。
Nguồn gốc từ
古代汉字,原指草类植物,后延伸其他意思。
Ghi chú sử dụng
根据上下文选择合适的解释。
Phân tích từ
草
原指草类植物
rootTừ Điển Trung Việt