cài
nounCơ bảnHán Việtthải
thông thường

Thức ăn, món ăn

今天吃什么菜?

Hôm nay ăn món gì?

💡

Thường dùng để chỉ món ăn chính trong bữa ăn.

thông thường

Rau, thực vật được trồng để ăn

我喜欢吃青菜。

Tôi thích ăn rau.

💡

Có thể dùng để chỉ các loại rau xanh.

thông thườnglóng

Kém chất lượng, không tốt (nghĩa bóng)

这部电影真菜。

Bộ phim này thật tệ.

💡

Dùng để chỉ cái gì đó kém chất lượng hoặc không tốt.

Cụm từ kết hợp

家常菜món ăn gia đình素菜món ăn chay凉菜món ăn lạnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

下菜碟thành ngữ
Dùng để chỉ việc làm giảm giá trị của cái gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng '菜' có thể có nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh. Khi dùng để chỉ món ăn, nó thường mang nghĩa tích cực. Khi dùng để chỉ cái gì đó kém chất lượng, nó mang nghĩa tiêu cực.

Quy tắc vàng

Không dùng '菜' để chỉ người

Từ này không dùng để chỉ người, chỉ dùng để chỉ món ăn hoặc cái gì đó kém chất lượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa ban đầu là 'thức ăn' hoặc 'rau'

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Khi dùng để chỉ món ăn, nó thường mang nghĩa tích cực. Khi dùng để chỉ cái gì đó kém chất lượng, nó mang nghĩa tiêu cực.

Phân tích từ

thức ăn, món ăn, rau
root
Ghi chú vào May 2, 2026ZHVI