Looking up...
Thức ăn, món ăn
今天吃什么菜?
Hôm nay ăn món gì?
Thường dùng để chỉ món ăn chính trong bữa ăn.
Rau, thực vật được trồng để ăn
我喜欢吃青菜。
Tôi thích ăn rau.
Có thể dùng để chỉ các loại rau xanh.
Kém chất lượng, không tốt (nghĩa bóng)
这部电影真菜。
Bộ phim này thật tệ.
Dùng để chỉ cái gì đó kém chất lượng hoặc không tốt.
Lưu ý rằng '菜' có thể có nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh. Khi dùng để chỉ món ăn, nó thường mang nghĩa tích cực. Khi dùng để chỉ cái gì đó kém chất lượng, nó mang nghĩa tiêu cực.
Từ này không dùng để chỉ người, chỉ dùng để chỉ món ăn hoặc cái gì đó kém chất lượng.
Từ Hán Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa ban đầu là 'thức ăn' hoặc 'rau'
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Khi dùng để chỉ món ăn, nó thường mang nghĩa tích cực. Khi dùng để chỉ cái gì đó kém chất lượng, nó mang nghĩa tiêu cực.