Looking up...
Thực vật được trồng để ăn, bao gồm cả lá, thân, rễ và hoa.
我喜欢吃青菜。
Tôi thích ăn rau xanh.
Món ăn được chế biến từ thực vật.
这道菜味道很好。
Món này ngon lắm.
Khi nói về món ăn, '菜' thường dùng để chỉ món chính trong bữa ăn.
Từ Hán Việt, từ '菜' có nghĩa là 'rau, rau củ' trong tiếng Trung.
Trong tiếng Trung, '菜' có thể dùng để chỉ thực vật hoặc món ăn từ thực vật. Trong tiếng Việt, từ Hán Việt 'thái' ít được sử dụng, thay vào đó là từ 'rau'.