莫
mòadverb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)mạc
trang trọng
Dùng để chỉ việc không nên làm điều gì đó hoặc không được phép làm điều đó
莫要担心
Đừng lo lắng
莫要忘记
Đừng quên
💡
Thường dùng trong câu lệnh hoặc lời khuyên
văn chương
Dùng để chỉ sự không thể hoặc không thể nào
莫名其妙
Không rõ lý do
莫可奈何
Không thể nào làm gì được
💡
Dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ văn chương
Cụm từ kết hợp
莫要đừng莫名其妙không rõ lý do
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu lệnh
Thường dùng để chỉ việc không nên làm điều gì đó, ví dụ: '莫要担心' (đừng lo lắng).
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong câu hỏi
Không dùng '莫' trong câu hỏi, chỉ dùng trong câu lệnh hoặc lời khuyên.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, '莫' được phiên âm là 'mạc' nhưng thường được dịch theo nghĩa của nó trong câu. Nó thường dùng trong câu lệnh hoặc lời khuyên.
Từ Điển Trung Việt