航天员
hángtiānyuánnoun★Trung cấp— nhân viên vũ trụHán Việt (Âm Hán-Việt)hàng thiên viên
💻Công nghệ
chuyên ngành
Người được đào tạo chuyên nghiệp để thực hiện các nhiệm vụ trong không gian, bao gồm bay vào vũ trụ, thực hiện thí nghiệm khoa học và duy trì trạm vũ trụ.
中国首位女航天员刘洋完成了太空漫步。
Nhân viên vũ trụ nữ đầu tiên của Trung Quốc, Lưu Dương, đã hoàn thành cuộc đi bộ trong không gian.
💡
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này chỉ dùng cho người chuyên nghiệp, không dùng cho người thường.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn với '宇航员' (cũng có nghĩa là nhân viên vũ trụ).
📖Nguồn gốc từ
Từ '航天' (hàng không vũ trụ) + '员' (người), chỉ người làm việc trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ 'nhân viên vũ trụ' được sử dụng phổ biến hơn 'nhân viên hàng không vũ trụ'.
Phân tích từ
航
hàng
root天
trời, vũ trụ
root员
người
suffixTừ Điển Trung Việt