Looking up...
Người được đào tạo chuyên nghiệp để thực hiện các nhiệm vụ trong không gian, bao gồm bay vào vũ trụ, thực hiện thí nghiệm khoa học và duy trì trạm vũ trụ.
中国首位女航天员刘洋完成了太空漫步。
Nhân viên vũ trụ nữ đầu tiên của Trung Quốc, Lưu Dương, đã hoàn thành cuộc đi bộ trong không gian.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.
Từ này chỉ dùng cho người chuyên nghiệp, không dùng cho người thường.
Không nhầm lẫn với '宇航员' (cũng có nghĩa là nhân viên vũ trụ).
Từ '航天' (hàng không vũ trụ) + '员' (người), chỉ người làm việc trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.
Trong tiếng Việt, từ 'nhân viên vũ trụ' được sử dụng phổ biến hơn 'nhân viên hàng không vũ trụ'.