Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-zh
/
Alphabetical
/
Page 19
Browse VI→ZH
861 words • Page 19 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
gừng
/zɨŋ˧˨ʔ/
noun
姜
hanh-phuc
/hajŋ fuk/
noun
—
hanhphuc
/hǎnhuó/
noun
幸福
hiểu
/hiəw˧˩˧/
verb
理解
hy vọng
/hiːˀˈvɔŋ/
verb
希望
hành
/hàjŋ̟/
noun|verb|adjective
hành động; hành vi
hành khách
hành khách
noun
乘客
hành vật
noun
行动物资
hạnh phúc
noun
—
hạnh phúc
/ha̰jŋ̟ fúk̟/
noun
幸福
hấp
/hấp/
蒸
hấp thụ
/hăp tʰɨ/
verb
吸收
hầm
hầm
noun
地窖
hẹn gặp lại
/hɛ̂n ɣɑ̀p la̰ːj/
phrase
再见
hết
hết
verb
结束
hệ thống
hệ thống
noun
系统
hệ thống điều hòa không khí
/hḛ́ thǒ̂ŋ đìu hòa không kʰí/
phrase
空调系统
học
/hɔ́k̚˧˥/
verb
学习
hộp lớn
hộp lơn
phrase
大盒子
hộp nhỏ
/hɔ̂p ʂəu̯/
noun
小盒子
← Previous
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
Next →