Looking up...
Tôi cảm thấy hạnh phúc khi ở bên gia đình.
我和家人在一起时感到幸福。
一种由满足、快乐或积极情绪带来的心理状态
Cô ấy luôn nỗ lực vì hạnh phúc của mọi người xung quanh.
她总是为了周围人的幸福而努力。
Hạnh phúc không phải là sự giàu có, mà là sự bình yên trong tâm hồn.
幸福不是财富,而是内心的平静。
常用于表达个人或集体的心理满足感,可与‘niềm vui’(快乐)近义但略有区别:hạnh phúc更强调长期的满足感,而niềm vui偏向短暂的愉悦。
‘hạnh phúc’指长期的满足感,如家庭和睦、事业成功带来的成就感;‘niềm vui’偏向短暂的快乐,如吃到美食或听到好消息。
由汉语‘幸福’(xìngfú)借入越南语,保留原义。
在越南语中,‘hạnh phúc’通常用于正式或书面语境,口语中常简化为‘vui’或‘sướng’。与中文‘幸福’用法相近,但越南语中更强调主观感受的满足。