Looking up...
幸福,快乐
Tôi muốn tìm hạnh phúc trong cuộc sống.
我想在生活中寻找幸福。
Hạnh phúc là điều mà mọi người đều mong muốn.
幸福是每个人都渴望的东西。
Hạnh phúc là một trạng thái tâm lý tích cực, thường liên quan đến sự thỏa mãn và vui vẻ.
Hạnh phúc thường được dùng để chỉ trạng thái lâu dài, còn 'vui vẻ' thường dùng cho tình trạng tạm thời.
Hạnh phúc thường liên quan đến sự thỏa mãn và hài lòng với cuộc sống, còn vui vẻ có thể chỉ tình trạng tạm thời.
Từ 'hạnh' có nguồn gốc từ chữ Hán '幸' (hạnh phúc, may mắn), còn 'phúc' có nguồn gốc từ chữ Hán '福' (phúc, hạnh phúc).
Từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý tích cực của con người.