hành khách
hành kháchnoun★初级
正式
指乘坐交通工具(如飞机、火车、汽车等)的人。
Hành khách được yêu cầu giữ vé cho đến khi kiểm tra.
乘客被要求保留票据直到检查。
Hành khách phải tuân thủ quy định an toàn trên tàu.
乘客必须遵守船上安全规定。
💡
通常用于正式场合,如机场、车站等公共交通场所。
搭配
hành khách quốc tế国际乘客hành khách thường xuyên常客hành khách VIPVIP乘客
同义词
反义词
相关短语
hành lý短语
行李
hành trình短语
旅程
💡专业提示
区分 'hành khách' 和 'du khách'
'hành khách' 指乘坐交通工具的人,而 'du khách' 指旅行者。
⚡黄金法则
正式场合使用
在正式场合(如机场、车站)使用 'hành khách' 更为合适。
📖词源
由 'hành'(行,移动)和 'khách'(客,客人)组成,指移动中的客人。
📝用法说明
在越南语中,'hành khách' 通常指乘坐公共交通工具的人,而 'du khách' 则指旅行者。
单词拆解
hành
行,移动
rootkhách
客,客人
rootTừ Điển Việt Trung