Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Dictionaries
/
Từ Điển Việt Trung
/
hấp thụ
hấp thụ
/hăp tʰɨ/
吸收
Cây hấp thụ ánh sáng để quang hợp.
植物吸收光进行光合作用。
Save to my dictionary
📝
Add a note
技术
指物质或能量被吸收、摄取的过程。
Cây hấp thụ ánh sáng để quang hợp.
植物吸收光进行光合作用。
常用于物理、化学、生物等学科。
搭配
hấp thụ năng lượng
吸收能量
hấp thụ nhiệt
吸收热量
hấp thụ dinh dưỡng
吸收营养
Từ Điển Việt Trung
Browse more Vietnamese→Chinese words →
Report an issue with this definition