Vocapedia
EN → VI
Search
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
hấp thụ
/hăp tʰɨ/
verb
★
中级
— 吸收
Save to my dictionary
技术
指物质或能量被吸收、摄取的过程。
Cây hấp thụ ánh sáng để quang hợp.
植物吸收光进行光合作用。
💡
常用于物理、化学、生物等学科。
搭配
hấp thụ năng lượng
吸收能量
hấp thụ nhiệt
吸收热量
hấp thụ dinh dưỡng
吸收营养
Từ Điển Việt Trung