Looking up...
用蒸汽加热食物使其熟透或变软的烹饪方法。
Cá hấp sả rất ngon.
蒸鱼加香茅非常美味。
Hấp bánh chưng vào dịp Tết là truyền thống.
春节时蒸粽子是传统。
强调食物在密闭环境中通过蒸汽均匀受热,保留原汁原味。
吸收、接受或感染(疾病、不良影响等)。
Cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn.
身体从食物中吸收营养。
Trẻ em dễ hấp thụ những thói quen xấu.
儿童容易吸收不良习惯。
多用于医学或心理学语境,强调被动接受。
(物体)因受热或压力而变形或收缩。
Kim loại hấp khi nung nóng.
金属受热时会膨胀。
Bánh mì hấp xẹp xuống khi để lâu.
面包放久了会变软塌。
常见于材料科学或食品工艺描述。
‘hấp’指蒸煮或吸收,‘hấp dẫn’指吸引力。例如:‘Món cá hấp thơm ngon’(蒸鱼香美)vs ‘Cô ấy hấp dẫn mọi người’(她吸引众人)。
1. 水沸腾后再放食物,保持旺火。 2. 使用密闭容器(如蒸笼)确保蒸汽循环。 3. 调整时间避免过熟(如蒸鱼通常5-7分钟)。
源自汉语「蒸」,本义为用蒸汽加热食物。在越南语中沿用并扩展为多种引申义,如吸收、变形等。
1. 在烹饪中,‘hấp’特指蒸制,区别于其他烹饪方式(如煎、炸、煮)。 2. 在医学或心理学中,‘hấp thụ’强调被动接受,与‘tiêu hóa’(消化)的主动过程不同。 3. 避免与‘hấp dẫn’(吸引)混淆,两者词义完全不同。