hệ thống điều hòa không khí

/hḛ́ thǒ̂ŋ đìu hòa không kʰí/
空调系统

Hệ thống điều hòa không khí trong văn phòng hoạt động tốt.

办公室的空调系统运行良好。


正式

用于调节室内温度和空气质量的机械系统

Chúng ta cần bảo dưỡng hệ thống điều hòa không khí hàng năm.

我们需要每年对空调系统进行保养。

通常指家用或商用建筑中的空调设备

专业提示

专业术语

在技术文档中,'hệ thống điều hòa không khí' 可能指涉及多个组件的复杂系统,而非单个设备。

词源

由 'hệ thống'(系统)和 'điều hòa không khí'(空气调节)组成

用法说明

在越南语中,'hệ thống điều hòa không khí' 通常指建筑物内的空调系统,而 'máy lạnh' 更常用于家用空调。

单词拆解

hệ thống
系统
root
+
điều hòa
调节
root
+
không khí
空气
root
Từ Điển Việt Trung