hệ thống điều hòa không khí

/hḛ́ thǒ̂ŋ đìu hòa không kʰí/
phrase中级
正式

用于调节室内温度和空气质量的机械系统

Chúng ta cần bảo dưỡng hệ thống điều hòa không khí hàng năm.

我们需要每年对空调系统进行保养。

💡

通常指家用或商用建筑中的空调设备

搭配

hệ thống điều hòa không khí trung ương中央空调系统hệ thống điều hòa không khí tiện ích便携式空调

同义词

💡专业提示

专业术语

在技术文档中,'hệ thống điều hòa không khí' 可能指涉及多个组件的复杂系统,而非单个设备。

📖词源

由 'hệ thống'(系统)和 'điều hòa không khí'(空气调节)组成

📝用法说明

在越南语中,'hệ thống điều hòa không khí' 通常指建筑物内的空调系统,而 'máy lạnh' 更常用于家用空调。

单词拆解

hệ thống
系统
root
+
điều hòa
调节
root
+
không khí
空气
root
Từ Điển Việt Trung