gừng

/zɨŋ˧˨ʔ/
noun初级 外来词来自 Chinesegừng
非正式

一种常用的香辛料,根茎部位可用于烹饪和药用。

Tôi thích ăn gừng trong trà.

我喜欢在茶里吃姜。

💡

在越南料理中,常把新鲜或干燥的姜加入汤、炖菜或茶中。

搭配

Từ Điển Việt Trung