Vocapedia
EN → VI
Search
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
gừng
/zɨŋ˧˨ʔ/
noun
★
初级
— 姜
外来词来自 Chinese
gừng
Save to my dictionary
非正式
一种常用的香辛料,根茎部位可用于烹饪和药用。
Tôi thích ăn gừng trong trà.
我喜欢在茶里吃姜。
💡
在越南料理中,常把新鲜或干燥的姜加入汤、炖菜或茶中。
搭配
gừng tươi
新鲜姜
gừng khô
干姜
bột gừng
姜粉
Từ Điển Việt Trung