hợp lý

/həp˧˧ li˧˦/
合理

Giá cả này hợp lý.

这个价格合理。


正式

符合逻辑或常理的;适当的。

Quyết định này rất hợp lý.

这个决定非常合理。

常用于形容价格、计划、决定等符合常理的事物。

搭配

hợp lý với符合...的合理性hợp lý về在...方面合理

相关短语

hợp lý hơn短语
更符合逻辑或常理
hợp lý nhất短语
最符合逻辑或常理

专业提示

搭配介词

常与‘với’, ‘trong’, ‘về’连用,如‘hợp lý với mức lương’。

词源

来源于汉字‘合’(结合)+‘理’(道理),合起来表示‘符合道理’的意思。

用法说明

可用于描述价格、计划、决定、行为等是否符合常理或逻辑。常见搭配:hợp lý về giá, hợp lý trong quyết định。

Từ Điển Việt Trung