hệ thống
hệ thốngnoun★中级— 系统
正式
指由相互关联的组件或部分组成的有组织的整体,通常用于技术、计算机或管理领域。
Hệ thống máy tính của công ty mới được nâng cấp.
公司的计算机系统刚刚升级。
Hệ thống y tế cần được cải thiện để phục vụ tốt hơn cho người dân.
医疗系统需要改进以更好地为人民服务。
💡
在越南语中,'hệ thống' 通常指代一个有组织的整体,可以是技术、管理或社会系统。
相关短语
💡专业提示
使用场景
'hệ thống' 通常用于正式场合,如技术、管理或社会系统。
⚡黄金法则
正式用语
在越南语中,'hệ thống' 是一个正式用语,通常用于描述有组织的整体。
📖词源
来自越南语 'hệ'(系统)和 'thống'(整理、管理),表示一个有组织的整体。
📝用法说明
在越南语中,'hệ thống' 通常用于正式场合,指代一个有组织的整体,如计算机系统、医疗系统或教育系统。
单词拆解
hệ
系统
rootthống
整理、管理
rootTừ Điển Việt Trung