Looking up...
行为;行动;举动
Hành động của anh ấy đã cứu được mạng người.
他的行动救了一个人。
常用于描述具体的行为或行动,强调动作的实施。
品行;品德
Cô ấy có hành rất tốt.
她品行很好。
用于描述一个人的品行或道德表现。
'hành' 强调行为的道德或实施过程,而 'làm' 更通用,泛指任何动作。例如:'làm việc'(工作)不能替换为 'hành việc'。
常见搭配包括 'thể hiện hành động'(展现行为)、'phê phán hành vi'(批评行为)、'chứng minh hành động'(证明行为)。
'hành' 源自古汉语 '行'(xíng),意为 '行走' 或 '行为'。在越南语中,该词保留了行为、行动的含义,并发展出多个衍生义项,如 '品行'、'虐待' 等。
1. 'hành' 通常与其他词组合使用,如 'hành động'(行为)、'hành vi'(举止)。 2. 在现代越南语中,'hành hạ' 常用于描述虐待或折磨他人。 3. 与 'làm'(做)相比,'hành' 更强调行为的实施过程或道德层面。