Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-ja
/
Alphabetical
/
Page 26
Browse VI→JA
876 words • Page 26 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
người thù
/ŋɨəj tʰu/
noun
敵
người tiêu dùng
/ŋɨə̂j tʰiə̂w dʊŋ/
noun
消費者
người trưởng thành
/ŋɨəɔj tɹɯəŋ tʰaːn/
noun
成人
người yêu
/ŋɨə̂j jɨə̂w/
noun
恋人
người yêu dâu
/ŋɨə̂j jɨəw zəw/
phrase
花婿の恋人
người đó
/ŋɨəj ɗɔʔ/
pronoun
その人
người đến thăm
/ŋɨəj˧ˀ˨ʔ ɗen˧˨ʔ tʰam˧˨ʔ/
phrase
訪問者
ngả
/ŋaː˧˩˧/
verb
傾ける
ngọn núi
/ŋɔ́ŋ nɨ̄/
noun
山
ngọt
/ŋɔt˧˥/
adjective
甘い
ngồi
/ŋoːi˨˩/
verb
座る
ngủ
/ŋṵ/
verb
寝る
nhiệt điện
/ɲiət ɗiən/
noun
発電
nhà hàng
/ɲàː hàːŋ/
noun
レストラン
nhà kho
/ɲaː ko/
noun
倉庫
nhà máy chip
/ɲaː˧˥ maːj˧˥ t͡ɕip/
noun
チップ工場
nhà ăn
/ɲaː ʔan/
noun
レストラン
nhà ở xã hội
nhà ɔ́ zɑ̂ hôị
phrase
社会住宅
nhân viên
/ɲən viən/
noun
従業員
nhân viên phục vụ
/ɲən viən fɨk vu/
phrase
サービススタッフ
← Previous
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Next →