Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-ja
/
Alphabetical
/
Page 27
Browse VI→JA
876 words • Page 27 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
nhóm
/ɲom˧˥/
noun
グループ
nhút nhát
/ɲut ɲat/
adjective
臆病な
nhưng
/ɲɨŋ/
conjunction
しかし
nhạc
/ɲaːk̚˧˨ʔ/
noun
音楽
nhận ra
/ɲaːn˧˨ʔ ʐaː˧˧/
phrase
気づく
nhận thức
/ɲan˧˨ʔ tʰɨk˧˨ʔ/
noun
認識
nhập học
/ɲə̂ːp hə́ək/
phrase
入学する
nhật báo
nhât báo
noun
新聞
nhậu
/ɲə̌w/
noun
飲み会
nhỉ
/ɲi˧˩˧/
particle
疑問を表す終助詞
nhịn uống
/ɲiːn ʔuŋ/
phrase
我慢して飲む
nhịn ăn
/ɲin ʔan/
verb phrase
断食する
nhớ
/ɲɔ˧ˀ˦/
verb
思い出す
nhớ anh
/ɲɔ˧˦ ʔaj˧˧/
phrase
あなたのことが忘れられない
nhớ em
/ɲɔ˧˩ em˧/
phrase
恋しい
nhớ người yêu
/ɲɔ˧˦ ŋɨəj˧˧ jɨəw˧˧/
phrase
愛する人を思い出す
những
/ɲɯəŋ/
determiner
いくつかの
niềm tin
/niəm˧ tɨn˧/
noun
信頼
nuốt
/nuət/
verb
飲み込む
nói
/nɔj˧˦/
verb
話す
← Previous
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Next →