ngồi

/ŋoːi˨˩/
座る

Tôi ngồi trên ghế.

私は椅子に座っています。


非正式的

座ること、座っている状態を表す動詞。

Anh ấy thường ngồi ở góc phòng.

彼は部屋の隅に座っていることが多い。

「ngồi」は場所を示す語句(trên, dưới, bên…) と共に使われます。

コロケーション

ngồi xuống座るngồi lại座り直す
Từ Điển Việt Nhật