người tiêu dùng
/ŋɨə̂j tʰiəw dɨŋ/noun★中級
💰金融
正式的
消費者、顧客
Người tiêu dùng có quyền biết rõ thông tin về sản phẩm.
消費者は製品に関する情報を正確に知る権利がある。
💡
主に経済やマーケティングの文脈で使用される。
コロケーション
người tiêu dùng tiềm năng潜在顧客người tiêu dùng trung thành忠実な顧客
類義語
反義語
関連フレーズ
tiêu dùng bền vữngフレーズ
持続可能な消費
💡プロのヒント
ビジネス文書での使用
マーケティングレポートや経済分析で頻繁に使用される。
⚡ゴールデンルール
正確な使用
「người tiêu dùng」は「消費者」を指し、「khách hàng」は「顧客」を指す。
📖語源
「người」は「人」を、「tiêu dùng」は「消費する」を意味する。
📝使用上の注意
ビジネスや経済の文脈で頻繁に使用される。
単語の分解
người
人
roottiêu dùng
消費する
rootTừ Điển Việt Nhật