/yn saɲte sɔlid/
phrasesức khỏe tốt
/yn‿etɛʁnite/
phrasemột thời gian rất dài
/va du.sə.mɑ̃/
phraseđi chậm
/va lɑ̃t.mɑ̃/
phraseđi chậm
/vaɡ/
noun|adjective|adverbsóng
/va.lœʁ taʁ.div/
phrasegiá trị muộn
/vɛʁ.dwa.jɑ̃/
adjectivexanh tươi
/vja/
prepositionquá, thông qua
/vi kɔ.my.nɔ.tɛʁ/
phrasecuộc sống cộng đồng
/vi ymɛn/
phrasecuộc sống con người
/vi kɔ.ti.djɛn/
phrasecuộc sống hàng ngày