validité

/validiˈte/
nounTrung cấp
chung

Tính chất của một điều gì đó là có hiệu lực, hợp lệ hoặc có giá trị.

La validité de ce passeport est de dix ans.

Hiệu lực của hộ chiếu này là mười năm.

Il faut vérifier la validité de cette information.

Phải kiểm tra tính hợp lệ của thông tin này.

💡

Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc các tài liệu chính thức.

Cụm từ kết hợp

validité d'un contrathiệu lực của một hợp đồngvalidité d'un passeporthiệu lực của một hộ chiếuvalidité d'une informationtính hợp lệ của một thông tin

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

être en validitécụm từ
đang có hiệu lực
périmécụm từ
hết hạn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Trong các văn bản pháp lý, 'validité' thường dùng để chỉ thời gian hoặc điều kiện mà một hợp đồng hoặc tài liệu có hiệu lực.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'validité' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'validitas', có nghĩa là 'sức khỏe' hoặc 'sức mạnh'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'validité' thường dùng để chỉ thời gian hoặc điều kiện mà một tài liệu, hợp đồng, hoặc thông tin có hiệu lực.

Phân tích từ

valide
hợp lệ
root
+
-ité
tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt