Looking up...
La validité de ce contrat est de trois ans.
Hiệu lực của hợp đồng này là ba năm.
Tính chất của một điều gì đó là có hiệu lực, hợp lệ hoặc có giá trị.
La validité de ce passeport est de dix ans.
Hiệu lực của hộ chiếu này là mười năm.
Il faut vérifier la validité de cette information.
Phải kiểm tra tính hợp lệ của thông tin này.
Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc các tài liệu chính thức.
Trong các văn bản pháp lý, 'validité' thường dùng để chỉ thời gian hoặc điều kiện mà một hợp đồng hoặc tài liệu có hiệu lực.
Từ tiếng Pháp 'validité' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'validitas', có nghĩa là 'sức khỏe' hoặc 'sức mạnh'.
Trong tiếng Pháp, 'validité' thường dùng để chỉ thời gian hoặc điều kiện mà một tài liệu, hợp đồng, hoặc thông tin có hiệu lực.