Looking up...
Không gian vô tận bao gồm tất cả các vật thể, năng lượng, và các quy luật vật lý.
Les scientifiques étudient l'univers pour comprendre son origine.
Các nhà khoa học nghiên cứu vũ trụ để hiểu nguồn gốc của nó.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, thiên văn học.
Một hệ thống hoặc một lĩnh vực rộng lớn có các quy luật riêng.
L'univers du cinéma est fascinant.
Thế giới điện ảnh rất hấp dẫn.
Dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc một thế giới riêng biệt.
Khi nói về vũ trụ vật lý, hãy sử dụng 'univers' cùng với các từ liên quan như 'étoiles', 'galaxies', và 'planètes'.
'Univers' thường dùng để chỉ vũ trụ vật lý, còn 'monde' dùng để chỉ thế giới con người hoặc một lĩnh vực cụ thể.
Từ tiếng Latinh 'universum', có nghĩa là 'tất cả' hoặc 'toàn thể'.
Từ 'univers' thường dùng để chỉ vũ trụ vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một lĩnh vực rộng lớn hoặc một thế giới riêng biệt.