verdoyant
xanh tươiLa forêt était verdoyante après les pluies de printemps.
Rừng rậm xanh tươi sau những cơn mưa xuân.
trang trọng
Có màu xanh tươi, rậm rạp, đầy sinh khí
Les prairies verdoyantes s'étendaient à perte de vue.
Các cánh đồng xanh tươi trải dài xa xôi.
Thường dùng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc cây cỏ rậm rạp.
Cụm từ kết hợp
forêt verdoyanterừng rậm xanh tươiprairie verdoyantecánh đồng xanh tươi
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường được dùng trong văn học hoặc miêu tả cảnh quan để tạo hình ảnh sinh động.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'verdoyant' có nguồn gốc từ 'verd' (xanh) + hậu tố '-oyant' (tính từ), nghĩa là 'có màu xanh tươi'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc cây cỏ rậm rạp, mang ý nghĩa tích cực về sinh khí và tươi trẻ.
Phân tích từ
verd
xanh
root-oyant
có tính chất
suffixTừ Điển Pháp Việt