Looking up...
Có màu xanh tươi, rậm rạp, đầy sinh khí
Les prairies verdoyantes s'étendaient à perte de vue.
Các cánh đồng xanh tươi trải dài xa xôi.
Thường dùng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc cây cỏ rậm rạp.
Từ này thường được dùng trong văn học hoặc miêu tả cảnh quan để tạo hình ảnh sinh động.
Từ tiếng Pháp 'verdoyant' có nguồn gốc từ 'verd' (xanh) + hậu tố '-oyant' (tính từ), nghĩa là 'có màu xanh tươi'.
Thường dùng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc cây cỏ rậm rạp, mang ý nghĩa tích cực về sinh khí và tươi trẻ.