Looking up...
Một khoảng thời gian vô cùng dài, thường dùng để miêu tả sự chờ đợi hoặc sự chậm trễ.
Le film a duré une éternité.
Phim đã kéo dài một thời gian vô cùng dài.
Il a mis une éternité à répondre.
Anh ấy đã mất một thời gian vô cùng dài để trả lời.
Thường dùng để nhấn mạnh sự chờ đợi hoặc sự kéo dài của một sự kiện.
Dùng để nhấn mạnh sự chờ đợi hoặc sự kéo dài của một sự kiện, không phải là một khoảng thời gian thực sự vô tận.
Cụm từ này thường dùng để diễn tả một cách hyperbole, không phải là một khoảng thời gian thực sự vô tận.
Từ 'éternité' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aeternitas', có nghĩa là 'vĩnh cửu'. Khi kết hợp với 'une', nó trở thành một cụm từ để mô tả một khoảng thời gian vô cùng dài.
Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự chờ đợi hoặc sự kéo dài của một sự kiện một cách hyperbole, không phải là một khoảng thời gian thực sự vô tận.