variant
/vaʁjɑ̃/noun★Trung cấp
chung
Một phiên bản hoặc dạng khác của một thực thể, có thể khác nhau về hình thức, chức năng hoặc đặc điểm.
Cette application a une variante pour les utilisateurs professionnels.
Ứng dụng này có một phiên bản dành cho người dùng chuyên nghiệp.
💡
Thường dùng để chỉ các phiên bản khác nhau của một sản phẩm, sinh vật, hoặc hiện tượng.
Cụm từ kết hợp
une variante demột biến thể củaplusieurs variantesnhiều biến thể
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong khoa học
Trong sinh học, 'variant' thường dùng để chỉ các biến thể của virus hoặc gen.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'variant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'varians', phân từ hiện tại của 'variare' (thay đổi).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'biến thể' thường dùng để chỉ các dạng khác nhau của một thực thể, đặc biệt trong khoa học và công nghệ.
Từ Điển Pháp Việt