vaccin

/vak.sɛ̃/
nounTrung cấp
🏥Y học
chuyên ngành

Một loại thuốc được sử dụng để phòng ngừa hoặc điều trị bệnh bằng cách kích hoạt hệ miễn dịch của cơ thể.

Les vaccins sont essentiels pour prévenir les maladies infectieuses.

Vắc-xin là rất quan trọng để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm.

💡

Từ 'vaccin' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vaccinus' có nghĩa là 'bò', do Edward Jenner sử dụng dịch từ bệnh đậu mùa bò để phòng ngừa đậu mùa người.

Cụm từ kết hợp

vaccin contrevắc-xin chốngvaccin obligatoirevắc-xin bắt buộcvaccin efficacevắc-xin hiệu quả

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

se faire vaccinercụm từ
tiêm vắc-xin

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, từ 'vắc-xin' được sử dụng phổ biến hơn so với 'vaccin'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'vaccin' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vaccinus' có nghĩa là 'bò', do Edward Jenner sử dụng dịch từ bệnh đậu mùa bò để phòng ngừa đậu mùa người.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'vắc-xin' được sử dụng phổ biến hơn so với 'vaccin' trong các văn bản tiếng Việt.

Từ Điển Pháp Việt