Looking up...
Une vague géante a submergé la côte.
Một con sóng khổng lồ đã nhấn chìm bờ biển.
sóng (biển)
Les surfeurs attendent les vagues parfaites.
Những người lướt sóng chờ đợi những con sóng hoàn hảo.
Thường dùng trong ngữ cảnh biển, có thể kết hợp với tính từ (vague haute, vague déferlante).
mờ nhạt, không rõ ràng
Ses souvenirs de cette époque sont vagues.
Ký ức của anh ấy về thời kỳ đó rất mơ hồ.
Dùng để mô tả ký ức, ý tưởng không rõ ràng hoặc không chính xác.
lờ mờ, không rõ ràng (ánh sáng, hình ảnh)
La lumière vague éclairait à peine la pièce.
Ánh sáng lờ mờ hầu như không chiếu sáng căn phòng.
Thường kết hợp với danh từ chỉ ánh sáng, hình ảnh (lueur vague, silhouette vague).
Khi 'vague' là danh từ, nó thường đi kèm với ngữ cảnh biển hoặc thiên nhiên. Khi là tính từ, nó mô tả sự không rõ ràng về mặt tinh thần, ký ức hoặc hình ảnh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để lựa chọn nghĩa phù hợp.
Khi nói về sóng biển, 'vague' thường được kết hợp với các tính từ miêu tả như 'haute' (cao), 'déferlante' (sóng vỗ), 'puissante' (mạnh mẽ).
Từ tiếng Latin *vagus* (lang thang, không ổn định), xuất hiện trong tiếng Pháp từ thế kỷ 12.
Từ 'vague' có thể là danh từ (sóng) hoặc tính từ (mờ nhạt). Trong ngữ cảnh biển, thường đi kèm với tính từ miêu tả (vague puissante, vague déferlante). Trong nghĩa bóng, thường dùng để mô tả sự không rõ ràng về mặt tinh thần hoặc vật lý.