Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

vague

/vaɡ/
sóng

Une vague géante a submergé la côte.

Một con sóng khổng lồ đã nhấn chìm bờ biển.


literal

sóng (biển)

Les surfeurs attendent les vagues parfaites.

Những người lướt sóng chờ đợi những con sóng hoàn hảo.

Thường dùng trong ngữ cảnh biển, có thể kết hợp với tính từ (vague haute, vague déferlante).

figurative

mờ nhạt, không rõ ràng

Ses souvenirs de cette époque sont vagues.

Ký ức của anh ấy về thời kỳ đó rất mơ hồ.

Dùng để mô tả ký ức, ý tưởng không rõ ràng hoặc không chính xác.

figurative

lờ mờ, không rõ ràng (ánh sáng, hình ảnh)

La lumière vague éclairait à peine la pièce.

Ánh sáng lờ mờ hầu như không chiếu sáng căn phòng.

Thường kết hợp với danh từ chỉ ánh sáng, hình ảnh (lueur vague, silhouette vague).

Cụm từ kết hợp

vague de chaleurđợt nắng nóngvague d'émotionlàn sóng cảm xúcvague de fondsóng ngầm (nghĩa bóng)

Từ đồng nghĩa

ondeflotfluctuation

Từ trái nghĩa

précisclairnett

Cụm từ liên quan

surfer sur la vaguethành ngữ
tận dụng cơ hội thuận lợi

Mẹo hay

Phân biệt 'vague' (sóng) và 'vague' (mờ nhạt)

Khi 'vague' là danh từ, nó thường đi kèm với ngữ cảnh biển hoặc thiên nhiên. Khi là tính từ, nó mô tả sự không rõ ràng về mặt tinh thần, ký ức hoặc hình ảnh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để lựa chọn nghĩa phù hợp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'vague' trong ngữ cảnh biển

Khi nói về sóng biển, 'vague' thường được kết hợp với các tính từ miêu tả như 'haute' (cao), 'déferlante' (sóng vỗ), 'puissante' (mạnh mẽ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *vagus* (lang thang, không ổn định), xuất hiện trong tiếng Pháp từ thế kỷ 12.

Ghi chú sử dụng

Từ 'vague' có thể là danh từ (sóng) hoặc tính từ (mờ nhạt). Trong ngữ cảnh biển, thường đi kèm với tính từ miêu tả (vague puissante, vague déferlante). Trong nghĩa bóng, thường dùng để mô tả sự không rõ ràng về mặt tinh thần hoặc vật lý.

Phân tích từ

vague
sóng (biển) hoặc mờ nhạt (nghĩa bóng)
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.