Looking up...
Đi, di chuyển hoặc làm việc với tốc độ chậm, cẩn thận để tránh nguy hiểm hoặc gây ra sự cố.
Conduis doucement, il y a des enfants qui jouent dans la rue.
Lái xe chậm đi, có trẻ em đang chơi trên đường.
Prends ton temps, va doucement.
Hãy chậm lại, đi chậm đi.
Thường dùng để khuyên bảo ai đó nên cẩn thận hơn trong việc làm.
Câu này thường dùng khi muốn khuyên bảo ai đó nên làm việc chậm hơn để tránh nguy hiểm.
Dùng để khuyên bảo người khác nên cẩn thận hơn trong việc làm.
Từ 'va' (đi) kết hợp với 'doucement' (nhẹ nhàng, chậm) để tạo thành một câu khuyên bảo.
Thường dùng trong các tình huống cần cẩn thận, như lái xe, làm việc với vật dễ vỡ, hoặc khi có trẻ em xung quanh.