vie communautaire
cuộc sống cộng đồngLa vie communautaire est importante pour le bien-être social.
Cuộc sống cộng đồng rất quan trọng đối với sự hạnh phúc xã hội.
trang trọng
Cuộc sống tập thể trong một cộng đồng, nơi mọi người sống và tương tác với nhau theo các quy tắc và giá trị chung.
Dans une résidence étudiante, la vie communautaire favorise les échanges culturels.
Trong một khu nhà sinh viên, cuộc sống cộng đồng thúc đẩy sự trao đổi văn hóa.
Thường được áp dụng trong các cộng đồng sinh viên, nhà thờ, hoặc các tổ chức xã hội.
Cụm từ kết hợp
vie communautaire activecuộc sống cộng đồng tích cựcpromouvoir la vie communautairekhuyến khích cuộc sống cộng đồng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Thường dùng để mô tả các cộng đồng sinh viên, nhà thờ hoặc các tổ chức xã hội.
Nguồn gốc từ
Từ 'vie' (cuộc sống) kết hợp với 'communautaire' (của cộng đồng), mô tả một kiểu sống tập thể.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội, giáo dục hoặc tôn giáo.
Phân tích từ
vie
cuộc sống
rootcommunautaire
của cộng đồng
adjectiveTừ Điển Pháp Việt