Looking up...
Di chuyển với tốc độ chậm, thường để tránh tai nạn hoặc để có thể kiểm soát tốt hơn.
À cause de la neige, les voitures vont lentement sur la route.
Vì trời tuyết, các xe đi rất chậm trên đường.
Il marche lentement pour ne pas se fatiguer.
Anh ấy đi chậm để không mệt.
Thường dùng để mô tả việc di chuyển chậm để an toàn hoặc kiểm soát.
Cụm từ này thường dùng khi nói về việc lái xe hoặc đi bộ để tránh tai nạn.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chậm, thường trong ngữ cảnh an toàn hoặc kiểm soát.
Từ 'va' (đi) kết hợp với 'lentement' (chậm) để tạo thành một cụm từ mô tả tốc độ di chuyển.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, thể thao hoặc khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận.