Looking up...
Cuộc sống thường ngày, những hoạt động và trải nghiệm hàng ngày của một người hoặc một cộng đồng.
Elle décrit la vie quotidienne dans son journal intime.
Cô ấy mô tả cuộc sống hàng ngày trong nhật ký của mình.
Les défis de la vie quotidienne peuvent inclure le travail, les relations et les tâches ménagères.
Các thách thức của cuộc sống hàng ngày có thể bao gồm việc làm, mối quan hệ và việc nhà.
Thường được sử dụng để nói về các hoạt động và trải nghiệm thường ngày, có thể là cá nhân hoặc chung của một cộng đồng.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cuộc sống hàng ngày trong các văn bản văn học, xã hội hoặc văn hóa.
Cụm từ này không phù hợp để mô tả các sự kiện hoặc cuộc sống đặc biệt, ngoại lệ.
Từ 'vie' có nghĩa là 'cuộc sống' và 'quotidienne' có nghĩa là 'hàng ngày'. Cụm từ này được hình thành để mô tả cuộc sống thường ngày.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản mô tả cuộc sống, văn hóa hoặc xã hội. Nó có thể được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc thông tục.