une pomme
quả táoJe mange une pomme.
Tôi ăn một quả táo.
thông thường
Quả của cây táo, có vỏ mỏng và thịt ngọt, thường được ăn tươi hoặc dùng để làm bánh, nước ép.
Elle a acheté trois pommes au marché.
Cô ấy mua ba quả táo ở chợ.
Từ "pomme" cũng có thể dùng để chỉ các loại quả khác trong một số ngữ cảnh, nhưng nghĩa chính là quả táo.
Cụm từ kết hợp
une pomme de terrequả khoai tâyune pomme d'amourquả cà chua
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ "pomme" thường dùng để chỉ quả táo, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể dùng để chỉ các loại quả khác.
Nguồn gốc từ
Từ "pomme" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pomum", có nghĩa là "quả" hoặc "trái cây".
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, "une pomme" thường chỉ quả táo, nhưng có thể dùng để chỉ các loại quả khác trong một số ngữ cảnh đặc biệt.
Từ Điển Pháp Việt