vide

/vid/
adjectiveCơ bản
trang trọng

Không có gì, không có ai; trống rỗng.

Le réservoir est vide.

Bể nước trống.

Cụm từ kết hợp

poubelle videthùng rác rỗng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ Điển Pháp Việt