vide
/vid/adjective★Cơ bản
trang trọng
Không có gì, không có ai; trống rỗng.
Le réservoir est vide.
Bể nước trống.
Cụm từ kết hợp
poubelle videthùng rác rỗng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ Điển Pháp Việt
Không có gì, không có ai; trống rỗng.
Le réservoir est vide.
Bể nước trống.