vide
trốngLa salle est vide.
Căn phòng trống.
trang trọng
Không có gì, không có ai; trống rỗng.
Le réservoir est vide.
Bể nước trống.
Từ Điển Pháp Việt
La salle est vide.
Căn phòng trống.
Không có gì, không có ai; trống rỗng.
Le réservoir est vide.
Bể nước trống.