Looking up...
Il est passé via la porte de derrière.
Anh ấy đi qua cửa sau.
Dùng để chỉ một phương tiện hoặc đường dẫn để đi qua một nơi hoặc hoàn thành một hành động.
Nous avons voyagé via le train.
Chúng tôi đã đi du lịch bằng tàu hỏa.
Elle a obtenu son diplôme via une formation en ligne.
Cô ấy đã tốt nghiệp bằng cách học trực tuyến.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh phương tiện hoặc đường dẫn cụ thể.
Dùng 'via' khi muốn nhấn mạnh phương tiện hoặc đường dẫn cụ thể mà hành động được thực hiện qua đó.
Từ tiếng Latinh 'via' có nghĩa là 'đường' hoặc 'phương tiện'.
Trong tiếng Pháp hiện đại, 'via' thường được sử dụng để chỉ một phương tiện hoặc đường dẫn cụ thể, khác với 'par' hoặc 'au moyen de' mà có thể dùng cho các phương tiện chung hơn.