via

/vja/
prepositionTrung cấp
trang trọng

Dùng để chỉ một phương tiện hoặc đường dẫn để đi qua một nơi hoặc hoàn thành một hành động.

Nous avons voyagé via le train.

Chúng tôi đã đi du lịch bằng tàu hỏa.

Elle a obtenu son diplôme via une formation en ligne.

Cô ấy đã tốt nghiệp bằng cách học trực tuyến.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh phương tiện hoặc đường dẫn cụ thể.

Cụm từ kết hợp

via le trainbằng tàu hỏavia Internetbằng Internetvia un intermédiairequá một trung gian

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'via' với phương tiện cụ thể

Dùng 'via' khi muốn nhấn mạnh phương tiện hoặc đường dẫn cụ thể mà hành động được thực hiện qua đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'via' có nghĩa là 'đường' hoặc 'phương tiện'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp hiện đại, 'via' thường được sử dụng để chỉ một phương tiện hoặc đường dẫn cụ thể, khác với 'par' hoặc 'au moyen de' mà có thể dùng cho các phương tiện chung hơn.

Từ Điển Pháp Việt