Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. vie humaine

vie humaine

/vi ymɛn/
cuộc sống con người

La vie humaine est précieuse et fragile.

Cuộc sống con người quý giá và mỏng manh.


trang trọng

Khái niệm về cuộc sống của con người, bao gồm tất cả các khía cạnh về sinh học, xã hội, tâm lý và văn hóa.

Les philosophes ont toujours réfléchi sur la nature de la vie humaine.

Những nhà triết học luôn suy ngẫm về bản chất của cuộc sống con người.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nhân sinh học, đạo đức và triết học.

Cụm từ kết hợp

la valeur de la vie humainegiá trị của cuộc sống con ngườila dignité humaineđịnh hướng con người

Từ đồng nghĩa

existence humainevie de l'homme

Cụm từ liên quan

la condition humainecụm từ
tình trạng con người

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh triết học

Thường được sử dụng để thảo luận về ý nghĩa và giá trị của cuộc sống con người.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh sinh học

Khác với 'vie biologique', 'vie humaine' tập trung vào khía cạnh xã hội và triết học.

Nguồn gốc từ

Từ 'vie' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vita', nghĩa là 'cuộc sống', và 'humaine' từ 'humanus', nghĩa là 'con người'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản triết học, khoa học xã hội và các cuộc thảo luận về nhân quyền.

Phân tích từ

vie
cuộc sống
root
+
humaine
con người
adjective
Từ Điển Pháp Việt
Browse more French→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.