Looking up...
Il regarde vers la fenêtre.
Anh nhìn hướng về cửa sổ.
Chỉ hướng hoặc vị trí nào đó, thường dùng để chỉ một điểm hoặc khu vực cụ thể.
Le train se dirige vers le sud.
Tàu hỏa đang hướng về phía nam.
Dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí tương đối.
Dùng để chỉ thời gian trong tương lai.
Vers la fin du mois, nous aurons les résultats.
Khoảng cuối tháng, chúng ta sẽ có kết quả.
Thường dùng với các từ như 'fin', 'début' để chỉ thời gian.
Dùng 'vers' để chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí tương đối, ví dụ: 'vers le nord' (hướng về phía bắc).
Từ gốc Latin 'versus', có nghĩa là 'hướng về' hoặc 'đối diện với'.
Thường dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí tương đối. Có thể dùng với các từ chỉ hướng như 'haut', 'bas', 'gauche', 'droite'.