vers
/vɛʁ/preposition★Trung cấp
trang trọng
Chỉ hướng hoặc vị trí nào đó, thường dùng để chỉ một điểm hoặc khu vực cụ thể.
Le train se dirige vers le sud.
Tàu hỏa đang hướng về phía nam.
💡
Dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí tương đối.
trang trọng
Dùng để chỉ thời gian trong tương lai.
Vers la fin du mois, nous aurons les résultats.
Khoảng cuối tháng, chúng ta sẽ có kết quả.
💡
Thường dùng với các từ như 'fin', 'début' để chỉ thời gian.
Cụm từ kết hợp
vers le hauthướng lên trênvers le bashướng xuống dướivers la gauchehướng về bên tráivers la droitehướng về bên phải
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng 'vers' với các từ chỉ hướng
Dùng 'vers' để chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí tương đối, ví dụ: 'vers le nord' (hướng về phía bắc).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'versus', có nghĩa là 'hướng về' hoặc 'đối diện với'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí tương đối. Có thể dùng với các từ chỉ hướng như 'haut', 'bas', 'gauche', 'droite'.
Từ Điển Pháp Việt