Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
en-vi
/
Alphabetical
/
Page 6
Browse EN→VI
697 words • Page 6 of 35
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
accessible
/əkˈsɛsəbəl/
adjective
dễ tiếp cận
accident
/ˈæksɪdənt/
noun
sự cố, tai nạn
accidentally
/ˌæk.sɪˈdɛn.təl.i/
adverb
một cách vô tình
acclamation
/æk.ləˈmeɪ.ʃən/
noun
sự hoan nghênh nhiệt liệt
accommodate
/əˈkɒmədeɪt/
verb
đáp ứng
accommodation
/əˌkɒməˈdeɪʃən/
noun
chỗ ở
accompanied
/əˈkʌmpənid/
verb
đi cùng, đi kèm theo
accompany
/əˈkʌmpəni/
verb
đi cùng, đi kèm
accomplish
/əˈkʌm.plɪʃ/
verb
hoàn thành
accomplishment
/əˈkɒmplɪʃmənt/
noun
thành tựu
accord
/əˈkɔːd/
noun, verb
sự đồng thuận
according
/əˈkɔːdɪŋ/
preposition
theo
according to
/əˈkɔːdɪŋ tuː/
phrase
theo
according to the data
/əˈkɔːdɪŋ tuː ðə ˈdeɪtə/
phrase
theo dữ liệu
according to the law
/əˈkɔːdɪŋ tuː ðə lɔː/
phrase
theo luật pháp
according to the rules
/əˈkɔːdɪŋ tuː ðə ruːlz/
phrase
theo quy định
accordingly
/əˈkɔːdɪŋli/
adverb
theo như vậy
account
/əˈkaʊnt/
noun, verb
tài khoản
accountability
/əˌkaʊntəˈbɪləti/
noun
trách nhiệm
accountable
/əˈkaʊn.tə.bəl/
adjective
chịu trách nhiệm
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Next →