accompany
/əˈkʌmpəni/verb★Trung cấp
trang trọng
Đi cùng với ai đó hoặc đi kèm với một vật, thường để bảo vệ hoặc hỗ trợ.
The bodyguard will accompany the celebrity everywhere.
Cảnh vệ sẽ đi kèm với ngôi sao ở mọi nơi.
💡
Thường dùng với người hoặc vật có giá trị.
thông thường
Kèm theo, đi cùng trong một hoạt động hoặc chuyến đi.
Can I accompany you to the store?
Tôi có thể đi cùng bạn đến cửa hàng không?
💡
Dùng trong các tình huống thân mật hoặc thân thiện.
Cụm từ kết hợp
accompany someoneđi cùng ai đóaccompany withđi kèm với
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
accompany someone tocụm từ
đi cùng ai đó đến một nơi nào đó
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng đối tượng
Dùng 'accompany' với người hoặc vật cần được bảo vệ hoặc hỗ trợ.
⚡Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Không dùng 'accompany' với các vật không cần đi kèm hoặc hỗ trợ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'companio' (đồng hành), từ 'com-' (cùng) + 'panis' (bánh mì, nghĩa bóng là đồng hành trong bữa ăn).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng với người hoặc vật có giá trị, hoặc trong các tình huống cần hỗ trợ.
Phân tích từ
ac-
cùng
prefix-company
đồng hành
rootTừ Điển Anh Việt