Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. accomplishment

accomplishment

/əˈkɒmplɪʃmənt/
thành tựu

Finishing the marathon was a great accomplishment for her.

Việc hoàn thành cuộc marathon là một thành tựu tuyệt vời đối với cô ấy.


trang trọng

Kết quả thành công sau khi hoàn thành một nhiệm vụ, mục tiêu hoặc thử thách.

The team celebrated their accomplishment of reducing production costs by 20%.

Nhóm đã ăn mừng thành tựu giảm chi phí sản xuất xuống 20%.

Thường dùng để chỉ thành quả mang tính cá nhân, chuyên môn hoặc tập thể, không ám chỉ sự may mắn.

trang trọng

Kỹ năng hoặc năng lực đã được phát triển thông qua nỗ lực và luyện tập.

Playing the piano is one of her many accomplishments.

Chơi piano là một trong nhiều thành tựu của cô ấy.

Có thể dùng để liệt kê những khả năng hoặc thành tựu trong hồ sơ cá nhân.

Cụm từ kết hợp

a sense of accomplishmentcảm giác thành tựupersonal accomplishmentthành tựu cá nhânmajor accomplishmentthành tựu lớnlist of accomplishmentsdanh sách thành tựu

Từ đồng nghĩa

achievementsuccessfeatattainment

Từ trái nghĩa

failuredefeatsetback

Cụm từ liên quan

to accomplishđộng từ cụm
đạt được, hoàn thành

Mẹo hay

Phân biệt 'accomplishment' và 'achievement'

'Accomplishment' thường nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực và kỹ năng đã được trau dồi, trong khi 'achievement' có thể bao hàm cả những thành tựu mang tính may mắn. Ví dụ: 'Graduating with honors is an achievement' (có thể do may mắn), nhưng 'Mastering three languages is an accomplishment' (nhấn mạnh nỗ lực).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'accomplishment'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự nỗ lực, kỹ năng hoặc quá trình đạt được thành tựu. Không dùng để chỉ những thành tựu mang tính tình cờ hoặc không liên quan đến nỗ lực cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'accomplish' (hoàn thành) + hậu tố '-ment' (chỉ kết quả). Có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'accomplir' (hoàn thành), bắt nguồn từ tiếng Latin 'complere' (lấp đầy, hoàn thành).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, không ám chỉ thành quả tiêu cực. Có thể thay thế 'achievement' trong hầu hết trường hợp, nhưng 'accomplishment' nhấn mạnh hơn vào nỗ lực và quá trình đạt được.

Phân tích từ

accomplish
hoàn thành, đạt được
root
+
-ment
hậu tố chỉ kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.