Looking up...
theo cách mà đã được đề cập hoặc đã được quyết định trước đó
The company will proceed with the project accordingly.
Công ty sẽ tiếp tục dự án theo như đã được quyết định.
Dùng để chỉ hành động hoặc sự thay đổi dựa trên điều đã được nói hoặc quyết định trước đó.
Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tuân theo một quyết định hoặc hướng dẫn đã được đưa ra trước đó.
Từ gốc tiếng Anh 'accordingly' bắt nguồn từ 'according' (theo) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tuân theo một quyết định hoặc hướng dẫn đã được đưa ra trước đó.