accommodation

/əˌkɒməˈdeɪʃən/
nounTrung cấp
chung

Nơi ở tạm thời hoặc lâu dài cho người hoặc nhóm người, thường được thuê hoặc cung cấp như một dịch vụ.

The hotel offers comfortable accommodation for tourists.

Khách sạn cung cấp nơi ở thoải mái cho du khách.

We need to arrange accommodation for the conference attendees.

Chúng ta cần sắp xếp nơi ở cho những người tham dự hội nghị.

💡

Thường dùng để chỉ nơi ở tạm thời, như khách sạn, nhà nghỉ, hoặc căn hộ cho thuê.

trang trọng

Sự thích nghi hoặc điều chỉnh để phù hợp với một tình huống hoặc nhu cầu cụ thể.

The new software provides accommodation for users with disabilities.

Phần mềm mới cung cấp sự thích nghi cho người dùng khuyết tật.

The company made accommodations for remote workers during the pandemic.

Công ty đã điều chỉnh để phù hợp với những người làm việc từ xa trong thời kỳ đại dịch.

💡

Dùng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ sự thích nghi hoặc điều chỉnh.

Cụm từ kết hợp

affordable accommodationnơi ở có giá cả phải chăngtemporary accommodationnơi ở tạm thờimake accommodation forđiều chỉnh để phù hợp với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make accommodation forcụm từ
điều chỉnh để phù hợp với

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'accommodation' có thể dùng để chỉ nơi ở hoặc sự thích nghi, tùy vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Nơi ở

Khi dùng để chỉ nơi ở, thường đi kèm với từ như 'affordable', 'temporary', hoặc 'permanent'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'accommodare' (sự thích nghi, điều chỉnh).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'accommodation' thường dùng để chỉ nơi ở, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự thích nghi hoặc điều chỉnh.

Phân tích từ

accommodate
thích nghi, điều chỉnh
root
+
-ation
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt