Looking up...
Sự đồng thuận, thỏa thuận giữa các bên.
The accord was reached after months of negotiation.
Thỏa thuận đã được đạt được sau nhiều tháng thương lượng.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc pháp lý.
Điều hòa, sự phù hợp.
The colors are in perfect accord with the decor.
Màu sắc hoàn toàn hòa hợp với nội thất.
Dùng để mô tả sự phù hợp giữa các yếu tố.
'Accord' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các thỏa thuận quốc tế hoặc các vấn đề pháp lý.
Từ gốc Latin 'accordare' (đồng ý, hòa hợp).
Trong tiếng Anh, 'accord' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các thỏa thuận quốc tế hoặc các vấn đề pháp lý.