according to the rules
/əˈkɔːdɪŋ tuː ðə ruːlz/Theo quy định hoặc theo cách được quy định rõ ràng.
According to the rules, you must submit your application by Friday.
Theo quy định, bạn phải nộp đơn xin vào thứ Sáu.
The company operates according to the rules set by the government.
Công ty hoạt động theo quy định của chính phủ.
Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc các quy trình có quy định rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các quy trình có quy định rõ ràng.
⚡Quy tắc vàng
Tuân thủ quy định
Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng bạn đang tham khảo hoặc tuân thủ các quy định chính xác.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ này bao gồm từ 'according' (theo) và 'rules' (quy định), thể hiện sự tuân thủ hoặc thực hiện theo các quy định đã được thiết lập.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định, như trong luật pháp, thể thao, hoặc các quy trình công việc.