according to the data

/əˈkɔːdɪŋ tuː ðə ˈdeɪtə/
phraseTrung cấp theo dữ liệu
trang trọng

Dựa trên thông tin hoặc số liệu đã thu thập được.

The study concluded that, according to the data, the new policy was effective.

Nghiên cứu kết luận rằng, theo dữ liệu, chính sách mới đã có hiệu quả.

According to the data, the majority of customers prefer online shopping.

Theo dữ liệu, đa số khách hàng ưa thích mua sắm trực tuyến.

💡

Thường được sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu khoa học hoặc phân tích thống kê.

Cụm từ kết hợp

according to the latest datatheo dữ liệu mới nhấtaccording to the official datatheo dữ liệu chính thức

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc phân tích khoa học, nên cần sử dụng khi có nguồn dữ liệu rõ ràng.

Quy tắc vàng

Chính xác và rõ ràng

Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng dữ liệu bạn đề cập đến là chính xác và rõ ràng để tránh hiểu nhầm.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ này được hình thành từ động từ 'according' (theo, dựa trên) và cụm từ 'to the data' (dữ liệu).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc phân tích thống kê để chỉ ra nguồn gốc của thông tin.

Phân tích từ

according
theo, dựa trên
root
+
to the data
dữ liệu
phrase
Từ Điển Anh Việt