Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. according to the data

according to the data

/əˈkɔːdɪŋ tuː ðə ˈdeɪtə/
theo dữ liệu

According to the data, sales increased by 20% last quarter.

Theo dữ liệu, doanh số bán hàng tăng 20% trong quý vừa qua.


trang trọng

Dựa trên thông tin hoặc số liệu đã thu thập được.

The study concluded that, according to the data, the new policy was effective.

Nghiên cứu kết luận rằng, theo dữ liệu, chính sách mới đã có hiệu quả.

According to the data, the majority of customers prefer online shopping.

Theo dữ liệu, đa số khách hàng ưa thích mua sắm trực tuyến.

Thường được sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu khoa học hoặc phân tích thống kê.

Cụm từ kết hợp

according to the latest datatheo dữ liệu mới nhấtaccording to the official datatheo dữ liệu chính thức

Từ đồng nghĩa

based on the dataas per the datain accordance with the data

Cụm từ liên quan

based on the datacụm từ
dựa trên dữ liệu
in accordance with the datacụm từ
theo dữ liệu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc phân tích khoa học, nên cần sử dụng khi có nguồn dữ liệu rõ ràng.

Quy tắc vàng

Chính xác và rõ ràng

Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng dữ liệu bạn đề cập đến là chính xác và rõ ràng để tránh hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ này được hình thành từ động từ 'according' (theo, dựa trên) và cụm từ 'to the data' (dữ liệu).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc phân tích thống kê để chỉ ra nguồn gốc của thông tin.

Phân tích từ

according
theo, dựa trên
root
+
to the data
dữ liệu
phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.