accompanied

/əˈkʌmpənid/
verbTrung cấp
trang trọng

Đi cùng với ai đó hoặc đi kèm theo ai đó.

The child was accompanied by his parents to school.

Em bé được cha mẹ đi kèm theo đến trường.

💡

Thường dùng để chỉ sự đi cùng hoặc đi kèm theo một người khác, đặc biệt là khi có sự bảo vệ hoặc hỗ trợ.

trang trọng

Kèm theo, đi cùng với một vật hoặc một điều gì đó.

The letter was accompanied by a gift.

Bức thư kèm theo một món quà.

💡

Dùng để mô tả sự đi kèm theo của một vật hoặc một điều gì đó với một vật khác.

Cụm từ kết hợp

accompanied byđi kèm theo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'accompanied' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc mô tả sự đi cùng với ai đó, đặc biệt là khi có sự bảo vệ hoặc hỗ trợ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'accompaniare', có nghĩa là 'đi cùng với'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc mô tả sự đi cùng hoặc đi kèm theo một người hoặc một vật.

Phân tích từ

accompan
đi cùng
root
+
-ied
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt