Looking up...
Tài khoản, tài sản hoặc nghĩa vụ tài chính của một cá nhân hoặc tổ chức.
She opened a savings account at the bank.
Cô ấy đã mở một tài khoản tiết kiệm tại ngân hàng.
Trong tài chính, 'account' thường đề cập đến tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản tài chính khác.
Mô tả hoặc báo cáo về một sự kiện hoặc hoạt động.
The manager gave an account of the meeting.
Quản lý đã báo cáo về cuộc họp.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'account' có thể đề cập đến một báo cáo hoặc mô tả chi tiết.
Tài khoản người dùng trên một hệ thống hoặc dịch vụ trực tuyến.
You need to create an account to access the service.
Bạn cần tạo một tài khoản để truy cập dịch vụ.
Trong công nghệ, 'account' thường đề cập đến tài khoản người dùng trên một nền tảng hoặc dịch vụ.
Lưu ý rằng 'account' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xem xét ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Trong tài chính, 'account' thường đề cập đến tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản tài chính khác.
Từ gốc Latin 'accountus', có nghĩa là 'đếm, tính toán'.
Từ 'account' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm tài khoản tài chính, tài khoản người dùng và báo cáo.