according to

/əˈkɔːdɪŋ tuː/
phraseTrung cấp theo
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ nguồn thông tin hoặc nguồn gốc của một thông tin hoặc ý kiến.

According to the weather forecast, it will rain tomorrow.

Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ mưa.

According to my calculations, we have enough budget for the project.

Theo tính toán của tôi, chúng ta có đủ ngân sách cho dự án.

💡

Thường được sử dụng để trích dẫn nguồn thông tin hoặc để chỉ nguồn gốc của một thông tin.

Cụm từ kết hợp

according to the lawtheo luật phápaccording to the rulestheo quy tắcaccording to the datatheo dữ liệu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'according to' khi muốn trích dẫn nguồn thông tin hoặc nguồn gốc của một thông tin.

Quy tắc vàng

Trích dẫn nguồn

Sử dụng 'according to' để trích dẫn nguồn thông tin, chẳng hạn như báo cáo, dữ liệu, hoặc nguồn gốc của một thông tin.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'according' (theo) và 'to' (đến), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo, hoặc khi trích dẫn nguồn thông tin.

Phân tích từ

according
theo
root
+
to
đến
preposition
Từ Điển Anh Việt