acclamation
/æk.ləˈmeɪ.ʃən/noun★Trung cấp
trang trọng
Sự hoan nghênh nhiệt liệt, thường bằng cách vỗ tay hoặc kêu to.
The actor received an acclamation from the audience after his performance.
Diễn viên đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả sau màn trình diễn của mình.
💡
Thường được sử dụng trong các sự kiện công khai hoặc lễ hội.
Cụm từ kết hợp
give an acclamationhoan nghênh nhiệt liệtreceive an acclamationnhận sự hoan nghênh nhiệt liệt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong các sự kiện công khai hoặc chính thức, không phù hợp cho các tình huống thông thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'acclamatio', nghĩa là 'sự kêu to, sự hoan nghênh'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bối cảnh công khai hoặc chính thức để mô tả sự hoan nghênh nhiệt liệt.
Phân tích từ
acclam
kêu to, hoan nghênh
root-ation
hành động, sự
suffixTừ Điển Anh Việt